Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watch-tower

/'wɔtʃ,tauə/

“watch-towers” là số nhiều của watch-tower — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ watch-towers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watch-tower

/'wɔtʃ,tauə/

danh từ

  • chòi canh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...