Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watchdog

/'wɔtʃdɔg/ IELTSCollins ★ phổ biến #10046
Biến thể từ watchdogs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watchdog

/'wɔtʃdɔg/

danh từ

  • chó giữ nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a guardian or defender against theft or illegal practices or waste n. a dog trained to guard property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...