Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watchfully

/'wɒtʃfəlɪ/ phổ biến #43248
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watchfully

//

* phó từ
  • thận trọng, cảnh giác, đề phòng
  • canh chừng, theo dõi, quan sát kỹ
  • thức, thao thức, không ngủ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a watchful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...