watchfully
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
watchfully
//
* phó từ- thận trọng, cảnh giác, đề phòng
- canh chừng, theo dõi, quan sát kỹ
- thức, thao thức, không ngủ
Định nghĩa tiếng Anh
r in a watchful manner
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a watchful manner
Đang tải...