Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watchwork

/'wɔtʃw\\\\:k, 'wɔ:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watchwork

//

* danh từ
  • máy đồng hồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...