Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-bird

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-bird

//

* danh từ
  • chim nước (có thể bơi hoặc lội trong nước, nhất là nước ngọt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...