Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-bottle

/'wɔ:tə,bɔtl/

“water-bottles” là số nhiều của water-bottle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ water-bottles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-bottle

/'wɔ:tə,bɔtl/

danh từ

  • bình đựng nước, carap (ở bàn ăn...); bi đông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...