Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-carrier

Biến thể từ water-carriers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-carrier

//

* danh từ
  • người chở nước
  • thùng chứa nước
  • phương tiện vận tải đường thủy; tàu; thuyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...