Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-cool

/'wɔ:tәku:l, 'wɔ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-cool

//

* ngoại động từ
  • (kỹ thuật) vậ dụng kỹ thuật làm lạnh bằng nước

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...