Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water-cool

//

* ngoại động từ
  • (kỹ thuật) vậ dụng kỹ thuật làm lạnh bằng nước

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...