Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-meadow

/'wɔ:tərm'edəʊ/
Biến thể từ water-meadows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-meadow

//

* danh từ
  • cánh đồng cỏ phì nhiêu (vì từng thời kỳ lại ngập nước một con suối)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...