water-meadow
//
* danh từ- cánh đồng cỏ phì nhiêu (vì từng thời kỳ lại ngập nước một con suối)
Biến thể từ
water-meadows số nhiều
112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...