Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-meadow

/'wɔ:tərm'edəʊ/

“water-meadows” là số nhiều của water-meadow — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ water-meadows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-meadow

//

* danh từ
  • cánh đồng cỏ phì nhiêu (vì từng thời kỳ lại ngập nước một con suối)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...