water-meadow
“water-meadows” là số nhiều của water-meadow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
water-meadow
//
* danh từ- cánh đồng cỏ phì nhiêu (vì từng thời kỳ lại ngập nước một con suối)
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“water-meadows” là số nhiều của water-meadow — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...