Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-nymph

/'wɔ:tə'nimf/
Biến thể từ water-nymphs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-nymph

/'wɔ:tə'nimf/

danh từ

  • nữ thuỷ thần (thần thoại Hy lạp) ((cũng) naiad)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...