Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“water-softeners” là số nhiều của water-softener — đang hiển thị từ gốc:

water-softener

//

* danh từ
  • thiết bị làm mềm nước cứng; chất làm mềm nước cứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...