Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-softener

/'wɔ:tərs'ɒfnər/

“water-softeners” là số nhiều của water-softener — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ water-softeners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-softener

//

* danh từ
  • thiết bị làm mềm nước cứng; chất làm mềm nước cứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...