water-supply
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
water-supply
/'wɔ:təsə,plai/
danh từ
- việc cung cấp nước
- hệ thống cung cấp nước
- khối nước trữ để cung cấp
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...