water-supply
“water-supplies” là số nhiều của water-supply — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
water-supply
/'wɔ:təsə,plai/
danh từ
- việc cung cấp nước
- hệ thống cung cấp nước
- khối nước trữ để cung cấp
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“water-supplies” là số nhiều của water-supply — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...