Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-wheel

/'wɔ:təwi:l/

“water-wheels” là số nhiều của water-wheel — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ water-wheels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-wheel

/'wɔ:təwi:l/

danh từ

  • bánh xe nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...