Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21868

waterborne

//

* tính từ
  • chở bằng đường thuỷ (hàng hoá)
  • (y học) lây lan bằng nước uống, lan truyền qua việc dùng nước nhiễm trùng (bệnh tật)
Định nghĩa tiếng Anh

s. transported by water\ns. supported by water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...