Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #28245

watercourse

/'wɔ:təkɔ:s/

danh từ

  • sông, suối
  • lòng sông, lòng suối
Biến thể từ watercourses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. natural or artificial channel through which water flows\nn. a conduit through which water flows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...