watercourse
/'wɔ:təkɔ:s/ TOEFL phổ biến #28245
Biến thể từ
watercourses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
watercourse
/'wɔ:təkɔ:s/
danh từ
- sông, suối
- lòng sông, lòng suối
Định nghĩa tiếng Anh
n. natural or artificial channel through which water flows n. a conduit through which water flows