Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watercourse

/'wɔ:təkɔ:s/ TOEFL phổ biến #28245

“watercourses” là số nhiều của watercourse — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ watercourses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watercourse

/'wɔ:təkɔ:s/

danh từ

  • sông, suối
  • lòng sông, lòng suối
Định nghĩa tiếng Anh

n. natural or artificial channel through which water flows n. a conduit through which water flows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...