Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20786

waterlogged

/'wɔ:təlɔgd/

tính từ

  • nặng vì đẫy nước (gỗ)
  • úng nước, ngập nước (đất)
  • (hàng hải) đầy nước
    • a waterlogged ship: một chiếc tàu đầy nước
Định nghĩa tiếng Anh

s (of soil) soft and watery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...