Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

waterlogging

/'wɔ:təlɔgiɳ/

danh từ

  • sự úng nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...