Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waterway

/'wɔ:təwei/ Collins ★ phổ biến #9511

“waterways” là số nhiều của waterway — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường sông tàu bè qua lại được danh từ

“The city is located near a major waterway.”Thành phố nằm gần một con đường sông lớn.

Biến thể từ waterways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waterway

/'wɔ:təwei/

danh từ

  • đường sông tàu bè qua lại được
Định nghĩa tiếng Anh

n. a navigable body of water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...