Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watt-hour

/'wɔt,auə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watt-hour

/'wɔt,auə/

danh từ

  • (điện học) oát giờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of energy equal to the power of one watt operating for one hour

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...