Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wattle

/'wɔtl/ phổ biến #26769

“wattling” là hiện tại phân từ của wattle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wattle

/'wɔtl/

danh từ

  • yếm thịt (ở dưới cổ gà tây)
  • râu cá

danh từ

  • cọc, cừ (để giữ đất khỏi lở)
  • phên, liếp
  • (thực vật học) cây keo

ngoại động từ

  • đan (que...) thành phên liếp
  • làm (tường, hàng rào...) bằng phên liếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fleshy wrinkled and often brightly colored fold of skin hanging from the neck or throat of certain birds (chickens and turkeys) or lizards n. framework consisting of stakes interwoven with branches to form a fence n. any of various Australasian trees yielding slender poles suitable for wattle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...