Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wave-length

/'weivleɳθ/

danh từ

  • (vật lý) bước sóng
Biến thể từ wave-lengths số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...