Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wave-length

/'weivleɳθ/

“wave-lengths” là số nhiều của wave-length — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wave-lengths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wave-length

/'weivleɳθ/

danh từ

  • (vật lý) bước sóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...