Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waved

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waved

//

* tính từ
  • lượn sóng (tóc, nét vẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v signal with the hands or nod v move or swing back and forth v move in a wavy pattern or with a rising and falling motion v twist or roll into coils or ringlets v set waves in

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...