Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23261

waveform

//

  • (điều khiển học) dạng sóng (của tín hiệu )
Biến thể từ waveforms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the shape of a wave illustrated graphically by plotting the values of the period quantity against time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...