Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waveform

/'weivfɔ:m/ phổ biến #23261

“waveforms” là số nhiều của waveform — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ waveforms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waveform

//

  • (điều khiển học) dạng sóng (của tín hiệu )
Định nghĩa tiếng Anh

n the shape of a wave illustrated graphically by plotting the values of the period quantity against time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...