waveform
/'weivfɔ:m/ phổ biến #23261
“waveforms” là số nhiều của waveform — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
waveforms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waveform
//
- (điều khiển học) dạng sóng (của tín hiệu )
Định nghĩa tiếng Anh
n the shape of a wave illustrated graphically by plotting the values of the period quantity against time