waveguide
/'weiv^aid/ phổ biến #31693
Biến thể từ
waveguides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waveguide
//
- (kỹ thuật) ống dẫn sóng; đường sóng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hollow metal conductor that provides a path to guide microwaves; used in radar