Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31693

waveguide

//

  • (kỹ thuật) ống dẫn sóng; đường sóng
Biến thể từ waveguides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hollow metal conductor that provides a path to guide microwaves; used in radar

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...