Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waveguide

/'weiv^aid/ phổ biến #31693

“waveguides” là số nhiều của waveguide — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ waveguides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waveguide

//

  • (kỹ thuật) ống dẫn sóng; đường sóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hollow metal conductor that provides a path to guide microwaves; used in radar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...