Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33644

wavelet

/'weivlit/

danh từ

  • sóng gợn lăn tăn
  • làn sóng hơi quăn (tóc)
    • hair in wavelets: tóc hơi quăn làn sóng
Biến thể từ wavelets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a small wave on the surface of a liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...