wavelet
/'weivlit/
danh từ
- sóng gợn lăn tăn
- làn sóng hơi quăn (tóc)
- hair in wavelets: tóc hơi quăn làn sóng
Biến thể từ
wavelets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a small wave on the surface of a liquid