Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wavelet

/'weivlit/ phổ biến #33644

“wavelets” là số nhiều của wavelet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wavelets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wavelet

/'weivlit/

danh từ

  • sóng gợn lăn tăn
  • làn sóng hơi quăn (tóc)
    • hair in wavelets: tóc hơi quăn làn sóng
Định nghĩa tiếng Anh

n a small wave on the surface of a liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...