Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wavering

/'weivəriɳ/ phổ biến #25839

“waverings” là số nhiều của wavering — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wavering

/'weivəriɳ/

tính từ

  • rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói)
  • (quân sự) nao núng, núng thế
  • (nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động
Định nghĩa tiếng Anh

n indecision in speech or action n the quality of being unsteady and subject to changes v pause or hold back in uncertainty or unwillingness v be unsure or weak v move hesitatingly, as if about to give way v move or sway in a rising and falling or wavelike pattern v move back and forth very rapidly v sway to and fro v give off unsteady sounds, alternating in amplitude or frequency s uncertain in purpose or action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...