Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wavy

/'weivi/ TOEFL phổ biến #13750

“wavier” là so sánh hơn của wavy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

(tóc) gợn sóng, lượn sóng tính từ

“He has thick, wavy hair that never stays tidy.”Anh ấy có mái tóc dày, gợn sóng, chẳng bao giờ gọn gàng.

Biến thể từ wavier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wavy

/'weivi/

tính từ

  • gợn sóng; giập giờn, lăn tăn (mặt hồ, cánh đồng lúa...); quăn làn sóng (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of hair) having waves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...