waxed
/'wæksid/ phổ biến #12779
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waxed
//
* tính từ- bôi sáp
Định nghĩa tiếng Anh
a. treated with wax
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. treated with wax
Đang tải...