Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waxwork

/'wækswə:k/ phổ biến #43787

“waxworks” là số nhiều của waxwork — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ waxworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waxwork

/'wækswə:k/

danh từ

  • thuật nặn hình bằng sáp
  • hình nặn bằng sáp
  • (số nhiều) viện bảo tàng đồ sáp (trưng bày các hình nặn bằng sáp, như viện bảo tàng Grê-vanh ở Pa-ri)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an effigy (usually of a famous person) made of wax

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...