waxwork
/'wækswə:k/ phổ biến #43787
“waxworks” là số nhiều của waxwork — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
waxworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waxwork
/'wækswə:k/
danh từ
- thuật nặn hình bằng sáp
- hình nặn bằng sáp
- (số nhiều) viện bảo tàng đồ sáp (trưng bày các hình nặn bằng sáp, như viện bảo tàng Grê-vanh ở Pa-ri)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an effigy (usually of a famous person) made of wax