Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waxy

/'wæksi/ TOEFL phổ biến #19583
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waxy

/'wæksi/

tính từ

  • giống sáp; có màu sáp, vàng nhợt nhạt
    • waxy complexion: nước da nhợt nhạt
  • (y học) thoái hoá sáp (gan...)
  • (từ lóng) nóng tính, hay cáu
Định nghĩa tiếng Anh

a made of or covered with wax a easily impressed or influenced s capable of being bent or flexed or twisted without breaking s having the paleness of wax

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...