Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“way-leaves” là số nhiều của way-leave — đang hiển thị từ gốc:

way-leave

/'weili:v/

danh từ

  • phép đi qua
  • (hàng không) quyền bay qua
Biến thể từ way-leaves số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...