wayfarer
/'wei,feərə/ phổ biến #30626
“wayfarers” là số nhiều của wayfarer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
wayfarers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wayfarer
/'wei,feərə/
danh từ
- người đi bộ đi du lịch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pedestrian who walks from place to place n. a traveler going on a trip