Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wayfaring

/'wei,reəriɳ/

tính từ

  • đi bộ đi du lịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. traveling (especially on foot)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...