Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wayfaring

/'wei,reəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wayfaring

/'wei,reəriɳ/

tính từ

  • đi bộ đi du lịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. traveling (especially on foot)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...