wayfaring
/'wei,reəriɳ/
Biến thể từ
wayfaring hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wayfaring
/'wei,reəriɳ/
tính từ
- đi bộ đi du lịch
Định nghĩa tiếng Anh
n. traveling (especially on foot)