Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25410

weakling

/'wi:kliɳ/

danh từ

  • người yếu ớt, người ốm yếu
  • người nhu nhược
Biến thể từ weaklings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is physically weak and ineffectual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...