weakling
/'wi:kliɳ/ phổ biến #25410
“weaklings” là số nhiều của weakling — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
weaklings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weakling
/'wi:kliɳ/
danh từ
- người yếu ớt, người ốm yếu
- người nhu nhược
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is physically weak and ineffectual