Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weakling

/'wi:kliɳ/ phổ biến #25410

“weaklings” là số nhiều của weakling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ weaklings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weakling

/'wi:kliɳ/

danh từ

  • người yếu ớt, người ốm yếu
  • người nhu nhược
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is physically weak and ineffectual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...