wearisome
/'wiərisəm/ GRE phổ biến #35654
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wearisome
/'wiərisəm/
tính từ
- mệt, mệt nhọc, làm mệt
- a wearisome job: một công việc mệt nhọc
- chán ngắt; tẻ nhạt
Định nghĩa tiếng Anh
s so lacking in interest as to cause mental weariness