Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weather-boarding

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weather-boarding

//

* danh từ
  • ván lá sách (loạt ván nghiêng, cái nọ trùm lên một phần cái bên dưới, gắn ở bên ngoài tường nhà để bảo vệ tường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...