Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“weather-boards” là số nhiều của weather-board — đang hiển thị từ gốc:

weather-board

//

* danh từ
  • ván nghiêng để ngăn không cho mưa gió lọt vào (nhất là ván đóng ở chân cửa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...