weather-glass
/'weθəglɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weather-glass
/'weθəglɑ:s/
danh từ
- phong vũ biểu
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...