Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weather-service

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weather-service

//

* danh từ
  • cục thời tiết; nha khí tượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...