weathering
/'weθəriɳ/ TOEFL phổ biến #24103
Biến thể từ
weathering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weathering
/'weθəriɳ/
danh từ
- thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương
- sự mòn, sự vụn, sự rã ra, sự đổi màu (vì nắng mưa), sự dãi nắng dầm mưa
- (địa lý,địa chất) sự phong hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v face and withstand with courage v cause to slope v sail to the windward of v change under the action or influence of the weather