Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weathering

/'weθəriɳ/ TOEFL phổ biến #24103
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weathering

/'weθəriɳ/

danh từ

  • thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương
  • sự mòn, sự vụn, sự rã ra, sự đổi màu (vì nắng mưa), sự dãi nắng dầm mưa
  • (địa lý,địa chất) sự phong hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v face and withstand with courage v cause to slope v sail to the windward of v change under the action or influence of the weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...