Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24103

weathering

/'weθəriɳ/

danh từ

  • thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương
  • sự mòn, sự vụn, sự rã ra, sự đổi màu (vì nắng mưa), sự dãi nắng dầm mưa
  • (địa lý,địa chất) sự phong hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v face and withstand with courage\nv cause to slope\nv sail to the windward of\nv change under the action or influence of the weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...