Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“weatherproofing” là hiện tại phân từ của weatherproof — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #29069

weatherproof

//

* tính từ
  • có thể chịu được (mưa, gió, tuyết ); có thể ngăn được (mưa, gió, tuyết )
Định nghĩa tiếng Anh

v. make resistant to bad weather\ns. able to withstand exposure to weather without damage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...