Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weaver

/'wi:və/ TOEFL phổ biến #11920
Biến thể từ weavers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weaver

/'wi:və/

danh từ

  • người dệt vải, thợ dệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a craftsman who weaves cloth n. finch-like African and Asian colonial birds noted for their elaborately woven nests

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...